Câu hỏi 7
Dụng cụ, vật liệu: ống đong 100 cm³, 50 cm³ nước, hòn đá nhỏ, dây.
1. Làm việc theo cặp. Đặt ống đong trên bàn sao cho ống đứng thẳng và vững.
2. Rót 50 cm³ nước vào ống đong. Ghi thể tích nước ban đầu (V₀) vào bảng dưới đây.
3. Đảm bảo hòn đá lọt vào ống đong. Buộc hòn đá vào một đoạn dây. Sau đó cẩn thận hạ hòn đá vào ống đong. Đảm bảo nước không tràn ra ngoài.
4. Ghi số đọc thể tích cuối cùng (V₁) vào bảng dưới đây.
Lưu ý: Đọc thể tích ở đáy mặt khum của nước.
5. Lấy hòn đá ra khỏi nước. Sau đó đo lặp lại cho đến khi có ít nhất hai giá trị thể tích tính được gần nhau để kiểm tra độ tin cậy của kết quả.
6. Ghi các số đo vào bảng. Tính giá trị trung bình.
| Thể tích nước ban đầu (V₀), cm³ | Số đọc thể tích cuối cùng (V₁), cm³ | Thể tích hòn đá (V₁ − V₀), cm³ | Thể tích trung bình, cm³ |
|---|---|---|---|
| ____ | ____ | ____ | ____ |
| ____ | ____ | ____ | |
| ____ | ____ | ____ | |
Nhãn hình: measuring cylinder — ống đong; water — nước; string — dây; small rock — hòn đá nhỏ.

1. Làm việc theo cặp. Đặt ống đong trên bàn sao cho ống đứng thẳng và vững.
2. Rót 50 cm³ nước vào ống đong. Ghi thể tích nước ban đầu (V₀) vào bảng dưới đây.
3. Đảm bảo hòn đá lọt vào ống đong. Buộc hòn đá vào một đoạn dây. Sau đó cẩn thận hạ hòn đá vào ống đong. Đảm bảo nước không tràn ra ngoài.
4. Ghi số đọc thể tích cuối cùng (V₁) vào bảng dưới đây.
Lưu ý: Đọc thể tích ở đáy mặt khum của nước.
5. Lấy hòn đá ra khỏi nước. Sau đó đo lặp lại cho đến khi có ít nhất hai giá trị thể tích tính được gần nhau để kiểm tra độ tin cậy của kết quả.
6. Ghi các số đo vào bảng. Tính giá trị trung bình.
| Thể tích nước ban đầu (V₀), cm³ | Số đọc thể tích cuối cùng (V₁), cm³ | Thể tích hòn đá (V₁ − V₀), cm³ | Thể tích trung bình, cm³ |
|---|---|---|---|
| ____ | ____ | ____ | ____ |
| ____ | ____ | ____ | |
| ____ | ____ | ____ | |
Nhãn hình: measuring cylinder — ống đong; water — nước; string — dây; small rock — hòn đá nhỏ.

