Câu hỏi 9
Bảng so sánh các chất tham gia và sản phẩm khi đốt magie.
| Tính chất | Magie | Oxi | Magie oxit |
|---|---|---|---|
| Đơn chất hay hợp chất? | đơn chất | đơn chất | hợp chất |
| Trạng thái ở nhiệt độ phòng | rắn | khí | rắn |
| Đặc điểm | mềm, sáng bóng, dễ dát mỏng | không màu, không mùi | trắng, dạng bột |
| Dẫn điện? | có | không | không |
| Nhiệt độ nóng chảy (°C) | 651 | −214 | 2800 |
So sánh nhiệt độ nóng chảy của magie, oxi và magie oxit.
| Tính chất | Magie | Oxi | Magie oxit |
|---|---|---|---|
| Đơn chất hay hợp chất? | đơn chất | đơn chất | hợp chất |
| Trạng thái ở nhiệt độ phòng | rắn | khí | rắn |
| Đặc điểm | mềm, sáng bóng, dễ dát mỏng | không màu, không mùi | trắng, dạng bột |
| Dẫn điện? | có | không | không |
| Nhiệt độ nóng chảy (°C) | 651 | −214 | 2800 |
So sánh nhiệt độ nóng chảy của magie, oxi và magie oxit.
