Câu hỏi 10
Sơ đồ cho thấy một phần của chu trình đá (rock cycle).

Em hãy hoàn thành các nhãn trên sơ đồ.
Chọn từ trong danh sách.
**erosion** (xói mòn) · **melting** (nóng chảy) · **metamorphism** (biến chất) · **solidification** (đông đặc)
(Viết nhãn cho từng ô trống: sau phun trào núi lửa → đá magma (igneous rock); đá magma → trầm tích ('weathering and ...'); đá trầm tích → đá biến chất; đá biến chất → magma.)

Em hãy hoàn thành các nhãn trên sơ đồ.
Chọn từ trong danh sách.
**erosion** (xói mòn) · **melting** (nóng chảy) · **metamorphism** (biến chất) · **solidification** (đông đặc)
(Viết nhãn cho từng ô trống: sau phun trào núi lửa → đá magma (igneous rock); đá magma → trầm tích ('weathering and ...'); đá trầm tích → đá biến chất; đá biến chất → magma.)
