Cambridge IGCSE. 2025. Toán (0580). Tháng 5–6 - Paper 4 (43) · Có máy tính (Mở rộng)
Tìm trung vị (median) của các số sau.
5 11 11 13 17 21
Trong tam giác *ABC*, *AC* = 21 m và *BC* = 15.9 m.
**Chỉ dùng thước thẳng và compa (ruler and compasses only)**, hãy hoàn thành bản vẽ theo tỉ lệ (scale drawing) của tam giác.
Dùng tỉ lệ 1 cm biểu diễn 3 m.
Cạnh *AB* đã được vẽ sẵn.
(Hình trên màn hình không đúng kích thước thật: trong đề in, *AB* = 8 cm. Em hãy vẽ trên giấy với *AB* = 8 cm.)
$\dfrac{2}{5}$ $\sqrt{15}$ 23 $\sqrt{144}$ $-2$ 0.8
Từ danh sách trên, hãy viết ra
**(a)** một số tự nhiên (natural number)
$\dfrac{2}{5}$ $\sqrt{15}$ 23 $\sqrt{144}$ $-2$ 0.8
Từ danh sách trên, hãy viết ra
**(b)** một số vô tỉ (irrational number).
Hình vẽ là một ngũ giác ghép từ hai hình thang bằng nhau (congruent trapeziums).
Diện tích ngũ giác là 130.2 cm$^2$.
Tính giá trị của *x*.
**(a)** Đổi 780 cm$^2$ sang m$^2$.
(đáp án tính bằng m$^2$)
**(b)** Đổi 0.037 m$^3$ sang cm$^3$.
(đáp án tính bằng cm$^3$)
Một nguyên tử titan có khối lượng $7.95 \times 10^{-23}$ gam.
Tính số nguyên tử titan có trong 1 kg titan.
Viết đáp án dưới dạng ký hiệu khoa học (standard form).
(Nhập đáp án dạng 1.23 × 10^25)
ℰ = {*x*: *x* là số nguyên và $1 \le x \le 12$}
*E* = {các số chẵn}
*M* = {các bội của 3}
**(a)** Tìm n(*M*).
ℰ = {*x*: *x* là số nguyên và $1 \le x \le 12$}
*E* = {các số chẵn}
*M* = {các bội của 3}
**(b)** Viết tập hợp $E \cap M$.
ℰ = {*x*: *x* là số nguyên và $1 \le x \le 12$}
*E* = {các số chẵn}
*M* = {các bội của 3}
**(c)** $y \in (E \cup M)'$
Viết một giá trị có thể có của *y*.
Phân tích thành nhân tử (factorise).
**(a)** $28xy - 12x$
Phân tích thành nhân tử (factorise).
**(b)** $y - 6x + 2xy - 3$
**(a)** Rút gọn.
$5x^5y \times 7x^3y^2$
(Nhập lũy thừa bằng ^, ví dụ 2x^4y^3)
**(b)** $7^n = \sqrt[5]{7}$
Tìm giá trị của *n*.
Khai triển và rút gọn.
**(a)** $2x - x(5 - x^2)$
(Nhập lũy thừa bằng ^, ví dụ x^2)
Khai triển và rút gọn.
**(b)** $(x + 4)(x - 5)(x + 3)$
(Nhập lũy thừa bằng ^, ví dụ x^3 + …)
Bảng dưới đây cho ba dãy số (sequences).
| | Số hạng 1 | Số hạng 2 | Số hạng 3 | Số hạng 4 | Số hạng 5 | Số hạng 6 | Số hạng thứ *n* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dãy *A* | 28 | 22 | 16 | 10 | 4 | | |
| Dãy *B* | $\frac{1}{6}$ | $\frac{2}{7}$ | $\frac{3}{8}$ | $\frac{4}{9}$ | $\frac{1}{2}$ | | |
| Dãy *C* | $\frac{1}{4}$ | $\frac{1}{2}$ | 1 | 2 | 4 | | |
Hoàn thành bảng.
$\sqrt{\dfrac{10^{400}}{10^{220} \times 10^{80}}} = 10^k$
Tìm giá trị của *k*.
Đường thẳng *L* có phương trình $y = 2(x - 5)$.
**(a)** Tìm tọa độ giao điểm của đường thẳng *L* với trục *y*.
(Nhập dạng (x, y))