Primary Checkpoint. 2026. Toán (0096). Tháng 3 - Paper 2 · Được dùng máy tính
Đây là một điểm được đánh dấu trên lưới tọa độ (coordinate grid).
Em hãy viết tọa độ (coordinates) của điểm đó.
( ____ , ____ )
Viết một số vào mỗi ô để hoàn thành câu.
$2 \div 7$ có thể viết thành $\dfrac{\square}{\square}$
(Em nhập phân số dạng a/b, ví dụ 3/5.)
Đo góc được đánh dấu $b$.
$b$ = ____ °
Đổi 0.25 giờ ra phút.
____ phút
Hoàn thành bảng.
| số thập phân (decimal) | phần trăm (%) |
|---|---|
| ____ | 80 |
| 0.3 | ____ |
Khoanh tròn **tất cả** các số khi làm tròn đến số tự nhiên gần nhất (nearest whole number) thì được 4.
4.2
0.4
4.7
3.6
Lily muốn biết người dân trong thành phố của bạn ấy thích đạp xe hay bơi hơn.
Bạn ấy hỏi 10 bạn nhỏ trong trường.
6 bạn thích bơi hơn.
Lily nói:
> ‘Dữ liệu của mình cho thấy hơn một nửa số người trong thành phố thích bơi.’
Em hãy đề xuất **một** cách để Lily dự đoán chính xác hơn.
Làm tròn 0.14 đến hàng phần mười (nearest tenth).
Viết một từ (tiếng Anh) để hoàn thành câu.
In the number 5613.024 the 4 represents 4 ________
(Trong số 5613.024, chữ số 4 biểu thị 4 ____.)
Đây là một hình vẽ trên lưới điểm ô vuông.
Em hãy viết bậc đối xứng quay (order of rotational symmetry) của hình.
bậc ____
Đây là mô hình chấm của ba số chính phương (square numbers) đầu tiên.
Em hãy viết số chính phương thứ 6.
Đây là vị trí (position) và số hạng (term) của một dãy số.
| vị trí | số hạng |
|---|---|
| 1 | 8 |
| 2 | 16 |
| 3 | 24 |
| … | … |
| 10 | 80 |
| … | … |
| 25 | ____ |
Em hãy viết số hạng còn thiếu.
Samira dành 30 phút mỗi ngày trong vườn, trong 8 ngày.
Bạn ấy đếm số bông hoa và số con bướm nhìn thấy trong vườn.
Đây là biểu đồ phân tán (scatter graph) thể hiện kết quả.
**(a)** Viết số con bướm Samira đếm được vào ngày bạn ấy thấy 6 bông hoa.
____ con bướm
Samira dành 30 phút mỗi ngày trong vườn, trong 8 ngày.
Bạn ấy đếm số bông hoa và số con bướm nhìn thấy trong vườn.
Đây là biểu đồ phân tán (scatter graph) thể hiện kết quả.
**(b)** Vào một ngày khác Samira thấy 10 bông hoa và 12 con bướm.
Em hãy đánh dấu (×) trên biểu đồ để biểu diễn dữ liệu mới này.
Đây là một hình chữ nhật vẽ trên lưới ô vuông.
Em hãy quay hình chữ nhật 90° **ngược chiều kim đồng hồ** (anti-clockwise) quanh đỉnh có đánh dấu chấm.
Khoanh tròn hình có đúng **một** cặp cạnh song song (parallel sides).
hình tròn (circle)
hình vuông (square)
tam giác đều (equilateral triangle)
hình thang (trapezium)
hình cánh diều (kite)
hình thoi (rhombus)
Đây là một hình được chia thành ba phần.
Độ rộng của mỗi phần được ghi trên hình (hình không theo tỉ lệ).
Em hãy tô màu 75% của hình.
Một bể cá chứa 44 lít nước.
Bể cá **chưa** đầy.
Đây là một số cụm từ.
**less than** (ít hơn) | **equal to** (bằng) | **greater than** (nhiều hơn)
Em hãy hoàn thành các câu bằng các cụm từ trên.
The capacity of the fish tank is ________ 44 litres. (Sức chứa của bể cá ____ 44 lít.)
The volume of the water is ________ 44 litres. (Thể tích nước ____ 44 lít.)
Darius ghép bốn hình lập phương giống nhau thành một hình.
Khi ghép, Darius bôi keo lên **cả hai** mặt chạm nhau.
Em hãy viết **tổng** số mặt Darius bôi keo để tạo thành hình.
Hoàn thành bản phác thảo hình khai triển (net) của hình chóp đáy vuông (square-based pyramid).
