Làm dụng cụ đo mưa bằng chai nhựa, thước nhựa trong ngắn, băng dính và có thể thêm đá, sỏi. Nhờ người lớn giúp dùng dao thủ công hoặc kéo cắt bỏ hai phần ba phía trên của chai. Dán thước bên ngoài sao cho nhìn rõ mực nước đối chiếu với thang đo, tại phần chai có đường kính không đổi. Đặt chai ở ngoài trời, nơi hứng được mưa, và giữ chai đứng vững nếu cần. Đổ nước đến vạch 0 của thước. Mỗi ngày đổ hết nước rồi thêm nước trở lại vạch 0.
Kiểm tra dụng cụ đo mưa hằng ngày trong một tháng. Ghi lượng mưa thu được theo milimét. Ghi kết quả vào bảng. Số liệu lượng mưa tháng: ____
| Ngày | Lượng mưa tính bằng mm | Quan sát về thời tiết |
|---|---|---|
| | | |
Em đo lượng mưa hằng ngày trong một tháng bằng dụng cụ đo mưa, đổ hết nước rồi thêm nước đến vạch 0 sau mỗi lần đọc. Dùng bảng lượng mưa hằng ngày của em, tính bằng milimét. Tổng lượng mưa đã rơi ở khu vực của em là bao nhiêu mm?
Em đo lượng mưa hằng ngày trong một tháng bằng dụng cụ đo mưa, đổ hết nước rồi thêm nước đến vạch 0 sau mỗi lần đọc. Dùng bảng lượng mưa hằng ngày của em, tính bằng milimét. Mô tả tháng đó dựa vào đặc điểm phân bố lượng mưa. Nêu lý do cho câu trả lời.
Làm dụng cụ đo mưa bằng chai nhựa, thước nhựa trong ngắn, băng dính và có thể thêm đá, sỏi. Nhờ người lớn giúp dùng dao thủ công hoặc kéo cắt bỏ hai phần ba phía trên của chai. Dán thước bên ngoài sao cho nhìn rõ mực nước đối chiếu với thang đo, tại phần chai có đường kính không đổi. Đặt chai ở ngoài trời, nơi hứng được mưa, và giữ chai đứng vững nếu cần. Đổ nước đến vạch 0 của thước. Mỗi ngày đổ hết nước rồi thêm nước trở lại vạch 0.
Em có thể cải tiến dụng cụ đo mưa như thế nào? Với mỗi đề xuất, giải thích vì sao nó giúp dụng cụ đo mưa tốt hơn.
Vật liệu: bút chì có đầu tẩy, ghim, ống hút (giấy hoặc nhựa), bìa, băng dính, kéo, cốc giấy, bút dạ không phai. Làm theo cặp. Thiết kế một dụng cụ chỉ hướng gió bằng các vật liệu đã cho để đo hướng gió. Bộ phận chỉ hướng phải quay tự do. Vẽ sơ đồ có chú thích để thể hiện hình dạng dụng cụ của em.
Làm dụng cụ chỉ hướng gió theo thiết kế của em. Cố định giá đỡ chắc chắn, bảo đảm bộ phận chỉ hướng quay tự do và đặt các dấu hướng cho đúng. Chọn thời điểm trong ngày để kiểm tra hướng gió. Ghi quan sát trong một tuần. Ghi hướng gió và các điều kiện thời tiết khác vào bảng.
| Ngày | Hướng gió | Quan sát các điều kiện thời tiết khác (có nắng, có mưa, nhiều mây, lạnh, ấm) |
|---|---|---|
| | | |
Dùng số liệu hướng gió và thời tiết ở địa phương mà em đã ghi trong một tuần để trả lời: Hướng gió có ảnh hưởng đến thời tiết ở nơi em sống không? Viết quan sát của em.
Nếu có gió Đông, thời tiết chủ yếu là ____.
Nếu có gió Tây, thời tiết chủ yếu là ____.
Nếu có gió Bắc, thời tiết chủ yếu là ____.
Nếu có gió Nam, thời tiết chủ yếu là ____.
Vật liệu: bút chì có đầu tẩy, ghim, ống hút (giấy hoặc nhựa), bìa, băng dính, kéo, cốc giấy, bút dạ không phai. Em đã làm dụng cụ để đo hướng gió ở địa phương. Em có thể cải tiến dụng cụ như thế nào? Với mỗi đề xuất, giải thích vì sao nó giúp dụng cụ tốt hơn.
Quan sát biểu đồ nhiệt độ bề mặt trung bình trên Trái Đất. Biểu đồ cho biết điều gì về nhiệt độ trung bình trên toàn thế giới?
Chú giải: Global Average Surface Temperature = Nhiệt độ bề mặt trung bình toàn cầu; Year = Năm; Difference from 1901–2000 Average in °C = Độ lệch so với trung bình giai đoạn 1901–2000, tính bằng °C.
Biến đổi khí hậu bao gồm nhiệt độ trung bình tăng và các thay đổi như sông băng thu hẹp hoặc quy luật mưa thay đổi. Chúng ta biết về những thay đổi này bằng cách nào?
Đánh dấu (✓) vào phát biểu không nói về thời tiết.
- Đó là trạng thái khí quyển tại một nơi cụ thể vào một thời điểm nhất định.
- Nó được xác định bởi vĩ độ và độ cao.
- Có thể dự báo nó bằng các dụng cụ như khí áp kế.
- Nó có thể thay đổi.
Biểu đồ dưới đây cho biết thời lượng các kỉ băng hà lớn trong lịch sử Trái Đất.
Nhãn: Duration in million years = thời lượng tính bằng triệu năm; Ice age = kỉ băng hà. Huronian: 300; Cryogenian: 215; Andean–Saharan: 30; Late Paleozoic (Cuối Đại Cổ Sinh): 100; Quaternary (Đệ Tứ): 2,6.
Em thấy bao nhiêu kỉ băng hà lớn trong biểu đồ? Khoanh đáp án đúng: ba / bốn / năm.
Biểu đồ dưới đây cho biết thời lượng các kỉ băng hà lớn trong lịch sử Trái Đất.
Nhãn: Duration in million years = thời lượng tính bằng triệu năm; Ice age = kỉ băng hà. Huronian: 300; Cryogenian: 215; Andean–Saharan: 30; Late Paleozoic (Cuối Đại Cổ Sinh): 100; Quaternary (Đệ Tứ): 2,6.
Mốc thời gian từ Student’s Book: Huronian 2,4–2,1 tỉ năm trước; Cryogenian 850–635 triệu năm trước; Andean–Saharan 460–430 triệu năm trước; Late Paleozoic 360–260 triệu năm trước; Quaternary từ 2,6 triệu năm trước đến nay.