Câu hỏi 52
Theo nhóm, nghiên cứu Hình 7.26 và Bảng 7.2 rồi thảo luận các câu hỏi.
Hình 7.26 — Các hợp kim và công dụng:
- **Đồng thau:** hợp kim của đồng và kẽm. Mềm hơn đồng thanh và dễ tạo hình hơn; rất sáng bóng. Dùng làm vật có đường cong như tay nắm cửa, phụ kiện đường ống và nhạc cụ.
- **Thép không gỉ:** loại thép chứa sắt và chromium, cùng nickel và carbon. Sáng bóng, bền và chống gỉ. Dùng làm bồn rửa, dụng cụ và vật tiếp xúc với nước.
- **Đồng thanh:** hợp kim của đồng và thiếc. Hai kim loại này tương đối mềm nhưng khi trộn tạo hợp kim bền hơn nhiều. Dùng làm tượng, tiền xu và chi tiết nhỏ trong ô tô, máy móc.
- **Bạc sterling:** hợp kim của bạc và đồng. Bạc nguyên chất rất mềm; thêm đồng tạo hợp kim bền và cứng hơn. Dùng làm đồ trang sức và đồ bạc (dao thìa nĩa, khay, ấm trà và bình cà phê).
Bảng 7.2 — So sánh một số tính chất của sắt, carbon và thép
| Tính chất | Sắt (kim loại) | Carbon (phi kim) | Thép (hỗn hợp) |
|---|---|---|---|
| Vẻ ngoài | sáng bóng | xỉn | sáng bóng |
| Độ bền | tương đối yếu | tùy dạng | bền |
| Khả năng kéo sợi | kéo được thành sợi | không kéo được thành sợi | kéo được thành sợi |
| Khả năng dát mỏng | dát mỏng được | không dát mỏng được | dát mỏng được |
| Độ cứng | tương đối mềm | tùy dạng | cứng |
| Khối lượng riêng | cao | thấp | cao |
| Khả năng dẫn điện | tốt | tùy dạng | tốt |
| Khả năng dẫn nhiệt | tốt | tùy dạng | tốt |
| Khả năng phản ứng | cao | thấp | thấp |
| Khả năng cháy | thấp | cao | thấp |
Những tính chất nào trong bảng là tính chất vật lí?
Hình 7.26 — Các hợp kim và công dụng:
- **Đồng thau:** hợp kim của đồng và kẽm. Mềm hơn đồng thanh và dễ tạo hình hơn; rất sáng bóng. Dùng làm vật có đường cong như tay nắm cửa, phụ kiện đường ống và nhạc cụ.
- **Thép không gỉ:** loại thép chứa sắt và chromium, cùng nickel và carbon. Sáng bóng, bền và chống gỉ. Dùng làm bồn rửa, dụng cụ và vật tiếp xúc với nước.
- **Đồng thanh:** hợp kim của đồng và thiếc. Hai kim loại này tương đối mềm nhưng khi trộn tạo hợp kim bền hơn nhiều. Dùng làm tượng, tiền xu và chi tiết nhỏ trong ô tô, máy móc.
- **Bạc sterling:** hợp kim của bạc và đồng. Bạc nguyên chất rất mềm; thêm đồng tạo hợp kim bền và cứng hơn. Dùng làm đồ trang sức và đồ bạc (dao thìa nĩa, khay, ấm trà và bình cà phê).
Bảng 7.2 — So sánh một số tính chất của sắt, carbon và thép
| Tính chất | Sắt (kim loại) | Carbon (phi kim) | Thép (hỗn hợp) |
|---|---|---|---|
| Vẻ ngoài | sáng bóng | xỉn | sáng bóng |
| Độ bền | tương đối yếu | tùy dạng | bền |
| Khả năng kéo sợi | kéo được thành sợi | không kéo được thành sợi | kéo được thành sợi |
| Khả năng dát mỏng | dát mỏng được | không dát mỏng được | dát mỏng được |
| Độ cứng | tương đối mềm | tùy dạng | cứng |
| Khối lượng riêng | cao | thấp | cao |
| Khả năng dẫn điện | tốt | tùy dạng | tốt |
| Khả năng dẫn nhiệt | tốt | tùy dạng | tốt |
| Khả năng phản ứng | cao | thấp | thấp |
| Khả năng cháy | thấp | cao | thấp |
Những tính chất nào trong bảng là tính chất vật lí?
