Primary Checkpoint. 2026. Khoa học (0097). Tháng 3 - Paper 1
Hình vẽ cho thấy một phần của lưới thức ăn (food web).
**(a)** Kể tên nguồn năng lượng (energy source) của lưới thức ăn này.
Hình vẽ cho thấy một phần của lưới thức ăn (food web).
**(b)** Rái cá nhận năng lượng từ gà nước, ếch, lươn và cá hồi.
Em hãy giải thích rái cá nhận năng lượng từ các con vật này bằng cách nào.
Hình vẽ cho thấy một phần của lưới thức ăn (food web).
**(c)** Cá hồi là động vật săn mồi (predator).
Em hãy khoanh **ba** từ khác mô tả cá hồi.
carnivore (động vật ăn thịt)
consumer (sinh vật tiêu thụ)
herbivore (động vật ăn cỏ)
omnivore (động vật ăn tạp)
prey (con mồi)
producer (sinh vật sản xuất)
Hình vẽ cho thấy một phần của lưới thức ăn (food web).
**(d)** Em hãy nhìn hình một số con vật trong lưới thức ăn.
Dùng các hình để hoàn thành khóa phân loại (key).
Viết tên con vật vào mỗi chỗ trống (có năm chỗ trống).
(Câu hỏi trong khóa: Con vật có bốn chân không? – Con vật có lông mao không? – Con vật có hai chân không? – Con vật có đốm trên da không?)
Hình vẽ cho thấy một phần của lưới thức ăn (food web).
**(e)** Em hãy nhìn hình bộ xương của rái cá.
Rái cá và con người có hệ hô hấp (respiratory system) giống nhau.
Dùng hình vẽ để giải thích vì sao.
Lily nghiên cứu sự chuyển thể (changes of state).
Bạn ấy cho 10 g nước đá vào một ống nghiệm (boiling tube) có nhiệt kế.
Bạn ấy đặt ống nghiệm vào một cốc nước nóng.
Bạn ấy ghi lại nhiệt độ khi đá chuyển thành nước.
Bạn ấy làm lại thí nghiệm với bơ, sô-cô-la và sáp.
**(a)** Lily đang nghiên cứu tính chất (property) nào?
Lily nghiên cứu sự chuyển thể (changes of state).
Bạn ấy cho 10 g nước đá vào một ống nghiệm (boiling tube) có nhiệt kế.
Bạn ấy đặt ống nghiệm vào một cốc nước nóng.
Bạn ấy ghi lại nhiệt độ khi đá chuyển thành nước.
Bạn ấy làm lại thí nghiệm với bơ, sô-cô-la và sáp.
**(b)** Viết ra biến độc lập (**independent** variable) trong thí nghiệm của bạn ấy.
Lily nghiên cứu sự chuyển thể (changes of state).
Bạn ấy cho 10 g nước đá vào một ống nghiệm (boiling tube) có nhiệt kế.
Bạn ấy đặt ống nghiệm vào một cốc nước nóng.
Bạn ấy ghi lại nhiệt độ khi đá chuyển thành nước.
Bạn ấy làm lại thí nghiệm với bơ, sô-cô-la và sáp.
**(c)** Viết ra **một** nguy cơ mất an toàn (safety risk) trong thí nghiệm của bạn ấy.
Lily nghiên cứu sự chuyển thể (changes of state).
Bạn ấy cho 10 g nước đá vào một ống nghiệm (boiling tube) có nhiệt kế.
Bạn ấy đặt ống nghiệm vào một cốc nước nóng.
Bạn ấy ghi lại nhiệt độ khi đá chuyển thành nước.
Bạn ấy làm lại thí nghiệm với bơ, sô-cô-la và sáp.
**(d)** Lily nghĩ rằng bạn ấy đang nghiên cứu một biến đổi vật lí (physical change).
Đánh dấu (✓) để cho biết Lily đúng hay sai.
☐ có (yes) ☐ không (no)
Giải thích câu trả lời của em.
Chen làm một thí nghiệm.
Chen:
- đổ 50 cm³ nước vào một ống đong (measuring cylinder)
- đặt ống đong lên một cái cân (balance)
- thả một hòn đá vào nước.
Bây giờ mực nước trong ống đong là 75 cm³.
Em hãy nhìn hình vẽ.
**(a)** Hoàn thành các câu.
Chen xem các số đo của nước trong **ống đong**.
Hiệu của hai số đo là ______ cm³.
Chen xem các số đo trên **cân**.
Hiệu của hai số đo là ______ g.
Chen làm một thí nghiệm.
Chen:
- đổ 50 cm³ nước vào một ống đong (measuring cylinder)
- đặt ống đong lên một cái cân (balance)
- thả một hòn đá vào nước.
Bây giờ mực nước trong ống đong là 75 cm³.
Em hãy nhìn hình vẽ.
**(b)** Chen đo đại lượng gì khi dùng cân?
Khoanh vào đáp án đúng.
length (chiều dài)
mass (khối lượng)
volume (thể tích)
weight (trọng lượng)
Chen làm một thí nghiệm.
Chen:
- đổ 50 cm³ nước vào một ống đong (measuring cylinder)
- đặt ống đong lên một cái cân (balance)
- thả một hòn đá vào nước.
Bây giờ mực nước trong ống đong là 75 cm³.
**(c)** Em hãy nhìn hình hòn đá trong nước.
Vẽ **một** mũi tên chỉ hướng của lực hấp dẫn (trọng lực, force of gravity) tác dụng lên hòn đá.
Chen làm một thí nghiệm.
Chen:
- đổ 50 cm³ nước vào một ống đong (measuring cylinder)
- đặt ống đong lên một cái cân (balance)
- thả một hòn đá vào nước.
Bây giờ mực nước trong ống đong là 75 cm³.
**(d)** Giải thích vì sao hòn đá chìm trong nước.
Các nhà khoa học quan sát và phân loại các loại đá khác nhau.
**(a)** Em hãy nhìn hình một loại đá.
Hoàn thành các câu.
Loại đá này là đá ______ .
Đó là vì ______ .
Các nhà khoa học quan sát và phân loại các loại đá khác nhau.
**(b)** Em hãy nhìn hình một loại đá.
Hoàn thành các câu.
Loại đá này là đá ______ .
Đó là vì ______ .
Một điểm giống nhau giữa sự sôi (boiling) và sự bay hơi (evaporation) là cả hai đều biến chất lỏng thành chất khí.
Em hãy mô tả **hai** điểm khác nhau giữa sự sôi và sự bay hơi.
Blessy lắp một mạch điện.
**(a)** Hoàn thành các câu để mô tả cách lắp mạch điện này.
Dùng **ba** công tắc và **bốn** bóng đèn.
Dùng một ______ để cung cấp điện.
Mắc các bóng đèn ______ .
Blessy lắp một mạch điện.
**(b)** Blessy phải đóng những công tắc nào để đèn **S** sáng?
Khoanh vào đáp án đúng.
chỉ công tắc 1
công tắc 1 và công tắc 2
công tắc 1 và công tắc 3
công tắc 2 và công tắc 3
Blessy lắp một mạch điện.
**(c)** Blessy phải đóng những công tắc nào để **chỉ** đèn **P** và đèn **R** sáng?
Khoanh vào đáp án đúng.
chỉ công tắc 1
công tắc 1 và công tắc 2
công tắc 1 và công tắc 3
công tắc 2 và công tắc 3
Em hãy nhìn hình vẽ Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng.
**(a)** Dùng hình vẽ để mô tả chuyển động của Trái Đất **và** chuyển động của Mặt Trăng.
Trái Đất ______
Mặt Trăng ______