Cambridge Primary (1-6). Stage 2. Mathematics. Workbook - Unit 5: Tính toán với các số đến 100
Mỗi cách xếp có bao nhiêu nút?

Vẽ 2 cách xếp số 5 trên khung 10.

Tính tổng.
- 25 + 4 = ___
- 42 + 5 = ___
- 51 + 7 = ___
- 33 + 6 = ___
Tính tổng.
- 28 + 10 = ___
- 32 + 10 = ___
- 54 + 20 = ___
- 41 + 20 = ___
Hoàn thành phép tính cột: 35 + 20.
Tính: 5+5+5; 6+5+4; 8+4+2.
Tính tổng.
- 64 + 5 = ___
- 31 + 8 = ___
- 84 + 3 = ___
- 92 + 6 = ___
Tính tổng.
- 89 + 10 = ___
- 26 + 20 = ___
- 68 + 20 = ___
- 77 + 10 = ___
Dùng 8 + 2 = 10 để viết 2 phép cộng bằng 20 và 1 phép cộng bằng 100.
Dùng các cặp tạo 6 để viết 4 phép cộng bằng 60.
Tính: 3+6+7; 0+7+10; 1+5+8; 2+9+5.
Tính tổng.
- 58 + 20 = ___
- 62 + 7 = ___
- 46 + 20 = ___
- 83 + 6 = ___
- 55 + 30 = ___
- 71 + 8 = ___
Sofia viết 4+6=10 và 40+60=100. Phép cộng bằng 20 nào giúp bạn?
Viết 5 phép cộng các số chục có tổng 90.
Tính 6 tổng. Tìm các cặp bằng hoặc gần 10.
Điền 1–9 để mỗi hàng, cột và đường chéo đều bằng 15.

Tìm số còn thiếu.
- 39 − 8 = ___
- 48 − 5 = ___
- 77 − 5 = ___
- 59 − 7 = ___
Tìm số còn thiếu.
- 24 − 10 = ___
- 41 − 10 = ___
- 52 − 20 = ___
- 38 − 20 = ___
Chọn cộng hoặc trừ: 6 vịt và 22 vịt con; 37 voi, có 5 voi con.
Phép tính nào có kết quả khác: 27−3, 14+10, 34−10, 29−4?